Đại lý ống thép đen phi 114 đầy đủ độ dày theo yêu cầu

Đại lý ống thép đen phi 114 đầy đủ độ dày theo yêu cầu

Ống thép đen phi 114 tại Huyền Vinh
Rate this post

Ống thép đen phi 114 từ lâu đã trở thành vật liệu kết cấu và dẫn chất không thể thiếu trong hàng nghìn công trình xây dựng công nghiệp tại việt nam từ nhà xưởng, hệ thống pccc cho đến đường ống dầu khí. Với đường kính danh nghĩa dn100 và đường kính ngoài thực tế 113.5 đến 114.3mm tùy tiêu chuẩn, đây là kích thước ống thép phổ biến bậc nhất trên thị trường, sẵn có tại hầu hết các đại lý thép lớn trên cả nước.

Bài viết này, Huyền Vinh cung cấp đầy đủ những gì kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư cần biết về ống thép đen phi 114: định nghĩa kỹ thuật, bảng tra quy cách và trọng lượng theo từng độ dày, bảng giá cập nhật 2026, các ứng dụng thực tế theo từng lĩnh vực, cùng hướng dẫn chọn mua và bảo dưỡng đúng kỹ thuật.

Ống thép đen phi 114 là gì?

Ống thép đen phi 114 là loại ống được sản xuất từ thép carbon thấp, sử dụng thép cán nóng (hrc — hot rolled coil) làm nguyên liệu đầu vào. Trong quá trình cán nóng ở nhiệt độ trên 900°c, bề mặt thép phản ứng với oxy trong không khí tạo thành một lớp oxit sắt (fe₃o₄) mỏng có màu đen đặc trưng. Đây không phải lớp sơn, không phải lớp mạ  mà là trạng thái bề mặt tự nhiên hình thành trong quá trình sản xuất.

Ống thép đen phi 114 tại Huyền Vinh

Thuật ngữ black iron pipe trong tiếng anh đôi khi bị hiểu nhầm là ống gang (cast iron), nhưng thực tế đây chỉ là cách gọi khác của ống thép đen carbon thấp. “đen” là mô tả trạng thái bề mặt, không phải phân loại vật liệu riêng biệt. Ống thép đen và ống mạ kẽm có cùng thành phần thép carbon thấp, chỉ khác nhau ở lớp xử lý bề mặt bên ngoài.

Ý nghĩa ký hiệu trên ống thép đen phi 114

Khi tìm mua ống thép đen phi 114, người dùng thường gặp ba ký hiệu khác nhau cho cùng một kích thước ống, gây không ít nhầm lẫn trong quá trình đặt hàng và đối chiếu chứng từ. Bảng dưới đây giải thích rõ từng ký hiệu:

Ký hiệu Hệ thống Giá trị thực Ghi chú
Phi 114 / ø114 Việt nam / phổ thông ~113.5–114.3mm Dùng rộng rãi trong thực tế thi công
Dn100 Iso (metric) theo iso 6708 114mm danh nghĩa Dùng trong thiết kế, bản vẽ kỹ thuật
Od 114.3mm Astm / jis 114.3mm thực tế Dùng trong nhập khẩu, chứng từ thương mại

Trong giao tiếp thi công hằng ngày tại việt nam, “phi 114” là cách gọi quy ước đường kính ngoài danh nghĩa. Khi đặt hàng từ nhà cung cấp sản xuất theo tiêu chuẩn astm a53 hoặc jis g3452, đường kính ngoài thực tế sẽ là 114.3mm. Ống sản xuất nội địa theo tcvn của hòa phát thường có od 113.5mm. Sự chênh lệch nhỏ này cần được lưu ý khi sử dụng phụ kiện ren hoặc mặt bích

Cấu tạo ống thép đen phi 114

Thành phần hóa học: Ống thép đen phi 114 phổ biến nhất tại thị trường việt nam hiện nay được sản xuất theo mác astm a53 grade b, với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo khả năng hàn tốt và độ bền cơ học phù hợp với ứng dụng kết cấu và dẫn chất. Hàm lượng carbon thấp (≤0.25%) là đặc điểm quan trọng giúp ống có thể hàn ngay tại công trường mà không cần xử lý nhiệt phức tạp.

Nguyên tố % tối đa Vai trò kỹ thuật
Carbon (c) 0.25% Tăng độ cứng; nếu vượt ngưỡng sẽ giảm khả năng hàn
Manganese (mn) 1.20% Tăng độ bền kéo và độ dai va đập
Phosphorus (p) 0.05% Giới hạn kiểm soát — gây giòn khi vượt mức
Sulfur (s) 0.045% Giới hạn kiểm soát — ảnh hưởng chất lượng mối hàn
Silicon (si) 0.10% Khử oxy trong quá trình đúc phôi

Đặc tính cơ học: Đặc tính cơ học của ống thép đen phi 114 phụ thuộc trực tiếp vào mác thép được chọn. Tại thị trường việt nam, mác astm a53 grade b được sử dụng phổ biến hơn grade a nhờ thông số cơ học vượt trội hơn, đáp ứng tốt yêu cầu kết cấu chịu tải và dẫn chất áp suất trung bình.

Thông số Gr. A Gr. B Đơn vị
Yield strength (tối thiểu) 205 240 Mpa
Tensile strength (tối thiểu) 330 415 Mpa
Elongation (tối thiểu) 25% 23% %

Trong thực tế thi công, ống phi 114 dày 6.02mm (sch40) theo mác grade b có thể chịu áp suất làm việc từ 40 đến 50 bar tùy điều kiện lắp đặt — đủ đáp ứng cho hệ thống pccc, đường ống khí nén công nghiệp và nhiều ứng dụng dẫn chất phổ biến khác.

Phương pháp sản xuất: Ống thép đen phi 114 trên thị trường việt nam hiện nay được sản xuất theo hai phương pháp chính. Phương pháp erw (electric resistance welding) là quy trình phổ biến nhất: cuộn thép cán nóng hrc được cắt thành dải, tạo hình ống tròn liên tục, sau đó hàn điện trở tần số cao tại đường ghép mép — tạo ra đường hàn dọc thân ống. Sản phẩm erw phi 114 phổ biến tại vn thường có độ dày từ 1.8mm đến 6.0mm, do hòa phát và vinapipe sản xuất theo tiêu chuẩn tcvn 7472 và jis g3452.

Phương pháp seamless (đúc liền) sử dụng phôi thép đặc, được đục lõi bằng nhiệt và cán thành ống — không có đường hàn, thành ống đồng đều hơn, áp suất chịu đựng cao hơn đáng kể. Ống seamless phi 114.3mm được nhập khẩu theo tiêu chuẩn astm a106 hoặc api 5l, chủ yếu dùng cho công trình dầu khí, nhiệt điện và các ứng dụng áp lực cao.

Tiêu chí Erw (hàn điện trở) Seamless (đúc liền)
Giá thành Thấp hơn 30–50% Cao hơn
Độ đồng đều thành ống Tốt Rất tốt
Phạm vi độ dày 1.8–6.0mm phổ biến Sch40–sch160
Ứng dụng chủ yếu Kết cấu, pccc, dân dụng Dầu khí, áp lực cao, nhiệt độ cao

Quy cách kỹ thuật ống thép đen phi 114

Đường kính ngoài thực tế của ống thép đen phi 114 là 113.5mm đối với sản phẩm sản xuất nội địa (hòa phát, theo tcvn) hoặc 114.3mm đối với sản phẩm nhập khẩu theo astm a53 và jis g3452. Dung sai đường kính cho phép là ±1% od; dung sai độ dày là ±8% đối với ống sch dày và ±12.5% đối với ống erw mỏng. Dung sai trọng lượng tính theo lô là ±8–10%. Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến nhất là 6m/cây, cũng có thể đặt hàng theo chiều dài 12m với đơn hàng số lượng lớn. Mỗi bó thường gồm 6 đến 12 cây tùy độ dày, trọng lượng mỗi bó từ 300 đến 800 kg.

Ống hàn đen phi 113.5mm

Stt Độ dày (mm) Od (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng (kg/cây 6m)
1 1.8 113.5 4.97 29.8
2 2.0 113.5 5.51 33.1
3 2.5 113.5 6.86 41.2
4 3.0 113.5 8.21 49.3
5 3.5 113.5 9.54 57.2
6 4.0 113.5 10.85 65.1
7 4.5 113.5 12.15 72.9
8 5.0 113.5 13.44 80.6
9 5.5 113.5 14.71 88.3
10 6.0 113.5 15.98 95.9

Nguồn tham khảo: hòa phát steel, vinapipe — cập nhật q1/2026. Trọng lượng có thể dao động ±8% theo lô hàng.

Ống đúc liền phi 114.3mm theo sch

Sch Độ dày (mm) Id (mm) Kg/m Áp suất làm việc tham khảo (bar)
Sch 5s 2.11 110.08 5.84 ~15
Sch 10 3.05 108.20 8.37 ~22
Sch 20 3.96 106.38 10.79 ~28
Sch 30 4.78 104.74 12.94 ~34
Sch 40 6.02 102.26 16.07 ~42–50
Sch 60 7.11 100.08 18.83 ~58
Sch 80 8.56 97.18 22.43 ~72
Sch 100 11.13 92.04 28.52 ~95
Sch 120 11.13 92.04 28.52 ~110
Sch 160 13.49 87.32 34.02 ~138

Tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép đen phi 114

Khi đặt mua ống thép đen phi 114, việc xác định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng là bước bắt buộc để đảm bảo sản phẩm đúng với yêu cầu thiết kế. Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi ứng dụng và yêu cầu kiểm tra khác nhau.

Tiêu chuẩn Phạm vi áp dụng Phổ biến tại công trình vn
Astm a53 gr.b Ống hàn & đúc dẫn chất, kết cấu Rất phổ biến (nhập khẩu, xuất nhập khẩu)
Astm a106 gr.b Ống đúc liền nhiệt độ cao đến 425°c Dầu khí, nhà máy điện
Jis g3452 Ống hàn dẫn nước/khí áp thấp Vinapipe, sản xuất nội địa
Tcvn 7472 Ống thép hàn sản xuất tại vn Hòa phát, quy chuẩn nội địa
Api 5l Ống dẫn dầu khí có yêu cầu đặc biệt Công trình dầu khí offshore và onshore

Xem thêm: Thép hộp đen 100×150 tại Huyền Vinh

Ưu điểm nổi bật của ống thép đen phi 114

Giá thành cạnh tranh: So với ống mạ kẽm cùng kích thước phi 114, ống thép đen có giá thấp hơn từ 15 đến 25% tùy thời điểm và thương hiệu. Ví dụ thực tế: một dự án nhà xưởng sử dụng 500 cây ống phi 114 dày 3mm, nếu chọn ống đen thay vì ống mạ kẽm có thể tiết kiệm từ 15 đến 25 triệu đồng chỉ riêng chi phí vật tư ống (tính theo mức giá q1/2026).

Khả năng chịu tải, chịu áp suất và lực uốn vượt trội: Với yield strength tối thiểu 240 mpa (theo astm a53 gr.b), ống thép đen phi 114 đáp ứng tốt yêu cầu chịu tải kết cấu trong các công trình công nghiệp. Ở độ dày sch40 (6.02mm), áp suất làm việc tham khảo đạt 42–50 bar — đủ đáp ứng cho phần lớn hệ thống pccc và đường ống khí nén.

Dễ gia công, hàn nối và thi công linh hoạt: Hàm lượng carbon thấp (≤0.25%) là yếu tố quyết định giúp ống thép đen phi 114 có thể hàn dễ dàng bằng các phương pháp phổ biến tại công trường như mig, tig và hàn hồ quang điện thông thường — không cần ủ nhiệt trước hay xử lý nhiệt sau hàn. Ống cũng được cắt bằng máy cắt đĩa thông thường, không cần thiết bị chuyên biệt.

Đa dạng quy cách: Một trong những lợi thế lớn nhất của ống thép đen phi 114 là dải độ dày cực kỳ rộng: từ 1.8mm dành cho kết cấu dân dụng nhẹ đến sch160 (13.49mm) cho ứng dụng áp lực cực cao trong dầu khí. Điều này có nghĩa là một kích thước duy nhất — phi 114 — có thể phục vụ được từ cột ống nhà xưởng nhỏ đến đường ống dẫn dầu áp suất cao.

Ứng dụng thực tế của ống thép đen phi 114

Hệ thống cấp thoát nước và dẫn khí áp suất trong công nghiệp: Trong môi trường công nghiệp, ống thép đen phi 114 được sử dụng rộng rãi cho hệ thống dẫn nước làm mát, nước công nghệ và khí nén trong nhà máy — nhưng không phù hợp cho nước sinh hoạt hoặc nước ăn trực tiếp. Khi ống tiếp xúc thường xuyên với nước, cần bổ sung lớp phủ bên trong bằng bitumen hoặc epoxy để ngăn ăn mòn nội bộ.

Nhà xưởng, cột, cọc móng và giàn giáo xây dựng: Phi 114 là kích thước cột ống được lựa chọn nhiều nhất cho nhà xưởng công nghiệp có nhịp từ 6 đến 12m — tỷ lệ giữa độ bền và chi phí rất tối ưu ở kích thước này. Ống còn được dùng làm cọc móng bằng cách đóng hoặc ép xuống nền đất rồi đổ bê tông lõi, tăng khả năng chịu tải của cọc.

Ứng dụng ống thép đen phi 114

Hệ thống phòng cháy chữa cháy (pccc): Theo tcvn 7336 và tiêu chuẩn nfpa 13 của mỹ, ống thép đen được chỉ định cụ thể cho hệ thống sprinkler kín — nơi ống không tiếp xúc thường xuyên với không khí và do đó tốc độ ăn mòn được kiểm soát tốt. Phi 114 (dn100) thường đóng vai trò đường ống cấp chính (main supply pipe) trong hệ thống pccc của tòa nhà văn phòng, nhà máy và kho hàng quy mô lớn.

Công trình dầu khí, năng lượng và hạ tầng kỹ thuật chuyên ngành: Đối với công trình dầu khí và năng lượng, ống đúc liền phi 114.3mm theo astm a106 gr.b ở độ dày sch80 đến sch160 là lựa chọn tiêu chuẩn cho đường ống dẫn dầu, hơi nước nhiệt độ cao đến 425°c và các môi trường áp suất khắc nghiệt. Loại ống này được sử dụng tại các công trình lớn như nhà máy lọc dầu nghi sơn, bình sơn, các nhà máy điện than và cơ sở lng.

Báo giá ống thép đen phi 114

Giá ống thép đen phi 114 biến động theo tuần tùy theo giá thép cuộn cán nóng hrc quốc tế và tỷ giá usd/vnd. Bảng dưới đây phản ánh mức giá tham khảo tại kho hà nội và tp.hcm, chưa bao gồm vat và chi phí vận chuyển, cập nhật q1/2026.

Độ dày (mm) Thương hiệu Giá/kg (vnd) Giá/cây 6m (vnd) Cập nhật
2.0 Hòa phát 16,500–17,200 ~546,000–570,000 Q1/2026
3.0 Hòa phát 16,500–17,200 ~812,000–850,000 Q1/2026
3.0 Vinapipe 16,800–17,500 ~825,000–861,000 Q1/2026
4.0 Hòa phát 16,500–17,200 ~1,070,000–1,120,000 Q1/2026
4.0 Seah (nhập) 17,500–18,500 ~1,140,000–1,200,000 Q1/2026
6.0 (sch40) Hòa phát 16,500–17,200 ~1,578,000–1,645,000 Q1/2026
6.0 (sch40) Nhập khẩu china 15,800–16,500 ~1,510,000–1,578,000 Q1/2026

Lưu ý quan trọng: giá thép thay đổi hàng tuần theo biến động thị trường quốc tế. Vui lòng liên hệ trực tiếp với huyền vinh để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm đặt hàng.

Xem thêm: Ống thép đen phi 323

Câu hỏi thường gặp về ống thép đen phi 114

1. Ống thép đen phi 114 có dùng được để dẫn nước sinh hoạt không?

Câu trả lời ngắn gọn là không khuyến nghị cho nước uống trực tiếp. Lớp oxit sắt (fe₃o₄) trên bề mặt ống có thể bong tróc và hòa tan vào nước, gây nhiễm sắt vượt ngưỡng cho phép của qcvn 01-1:2018/byt. Ống không có lớp phủ thực phẩm được chứng nhận. Trong trường hợp đặc biệt, ống đen có thể dùng dẫn nước sinh hoạt (không uống trực tiếp) nếu được phủ epoxy nội bộ đạt chuẩn thực phẩm và kiểm định qcvn đầy đủ. Lựa chọn thay thế được khuyến nghị là ống mạ kẽm theo bs 1387 hoặc ống inox 304 cho hệ thống nước ăn.

2. Sch20, sch40 và sch80 trên ống phi 114 có ý nghĩa kỹ thuật gì?

Sch (schedule) là chỉ số độ dày thành ống được quy định theo tiêu chuẩn ansi/asme b36.10 — con số càng lớn, thành ống càng dày và áp suất làm việc cho phép càng cao. Với phi 114.3mm: sch40 có độ dày 6.02mm, sch80 là 8.56mm, sch160 là 13.49mm. Một điểm cần ghi nhớ quan trọng: sch không liên quan đến đường kính ngoài — od 114.3mm là cố định cho tất cả các cấp sch; chỉ đường kính trong (id) thay đổi. Tại thị trường việt nam, sch40 là lựa chọn phổ biến nhất cho pccc và kết cấu, trong khi sch80 trở lên dành riêng cho dầu khí và áp lực cao.

3. Những tiêu chuẩn quốc tế nào có thể áp dụng cho ống thép đen phi 114?

Ống thép đen phi 114 có thể sản xuất và kiểm tra theo nhiều nhóm tiêu chuẩn quốc tế khác nhau: nhóm mỹ gồm astm a53 (ứng dụng chung), astm a106 (nhiệt độ cao) và api 5l (dầu khí); nhóm nhật gồm jis g3452 (dẫn nước/khí áp thấp) và jis g3454 (áp lực trung bình); nhóm anh có bs 1387 medium/heavy dùng cho nước và khí đốt; và nhóm việt nam gồm tcvn 7472 (ống hàn) cùng tcvn 3113 (ký hiệu, phân loại). Người mua cần chỉ định rõ tiêu chuẩn ngay trong đơn đặt hàng để nhận đúng sản phẩm.

4. Ống thép đen phi 114 và ống mạ kẽm phi 114: công trình nào nên dùng loại nào?

Quy tắc lựa chọn thực tế rất đơn giản. Chọn ống đen khi ứng dụng là kết cấu trong nhà, hệ thống pccc, dầu khí hoặc kết cấu thép được sơn định kỳ — môi trường kiểm soát được và ưu tiên tối ưu chi phí. Chọn ống mạ kẽm khi ứng dụng liên quan đến nước sinh hoạt, lắp đặt ngoài trời, môi trường có độ ẩm cao thường xuyên, hoặc khi yêu cầu bền bỉ lâu dài mà không cần bảo dưỡng định kỳ. Quy tắc thực tế để ghi nhớ: nếu ống sẽ tiếp xúc với không khí có độ ẩm trên 80% rh và không được sơn bảo vệ — hãy chọn mạ kẽm.

Messenger Zalo Hotline