Theo thống kê từ Hiệp hội Xây dựng Việt Nam, khoảng 15-25% công trình tự xây gặp phải sự cố lún, nứt hoặc biến dạng do lựa chọn sai quy cách thép không phù hợp với tải trọng thực tế. Câu hỏi đặt ra cho mọi chủ đầu tư và nhà thầu là: “Làm sao biết chính xác thép hộp 100×100 có thể chịu được bao nhiêu tấn?” Bài viết này cung cấp bảng tra sức chịu tải của thép hộp mạ kẽm từ quy cách nhỏ nhất 20×20mm đến 200×400mm.
Sức chịu tải của thép hộp mạ kẽm là gì?
Sức chịu tải (load-bearing capacity) là tải trọng tối đa mà thép hộp mạ kẽm có thể chịu đựng một cách an toàn mà không gặp phải các dạng phá hoại nguy hiểm. Cụ thể, kết cấu thép không được vượt quá ba giới hạn quan trọng: phá hoại vật liệu (đứt gãy hoặc vỡ khi ứng suất vượt quá giới hạn chảy), biến dạng vĩnh viễn (uốn cong không thể phục hồi về trạng thái ban đầu), và độ võng vượt quá cho phép (thường quy định là L/250 hoặc L/300 tùy theo mục đích sử dụng).
Trong kỹ thuật, tải trọng được hiểu là toàn bộ lực tác động lên kết cấu, bao gồm trọng lượng bản thân công trình, tải trọng người và thiết bị, cũng như các tải đặc biệt như gió, tuyết, động đất. Đơn vị đo phổ biến là kilonewton (kN) hoặc tấn, với mối quan hệ chuyển đổi 1 tấn tương đương khoảng 10 kN trong tính toán thực tế.

Yếu tố quyết định sức chịu tải của thép hộp mạ kẽm
Kích thước mặt cắt (B×H) và diện tích chịu lực: Kích thước mặt cắt ngang với chiều rộng B và chiều cao H quyết định trực tiếp diện tích chịu lực A. Theo nguyên lý cơ học cơ bản, ứng suất σ = P/A, nghĩa là diện tích càng lớn thì khả năng chịu nén hoặc kéo càng cao với cùng một mức ứng suất cho phép.
Độ dày thành ống (t) và tỷ lệ B/t: Độ dày thành t có ảnh hưởng rất lớn đến cả ba đặc tính quan trọng của thép hộp: diện tích mặt cắt A tăng theo t, mô men quán tính I tăng mạnh theo t và (B-t)², và khả năng chống mất ổn định cục bộ. Tỷ lệ B/t được coi là chỉ số thiết kế quan trọng trong các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại.
Chiều dài nhịp và điều kiện gối tựa: Chiều dài nhịp L có ảnh hưởng phi tuyến đến mô men uốn. Với dầm chịu tải phân bố đều w (kN/m), mô men tỷ lệ thuận với bình phương chiều dài: M ∝ L². Điều này có nghĩa khi nhịp tăng gấp đôi, mô men tăng gấp bốn lần, và khả năng chịu tải giảm xuống còn một phần tư. Điều kiện gối đỡ (ngàm, khớp) cũng thay đổi hệ số trong công thức tính mô men một cách đáng kể.
Mác thép và cường độ chịu kéo (fy, fu): Mác thép quyết định hai thông số cơ học quan trọng nhất: giới hạn chảy fy (yield strength) và cường độ kéo fu (tensile strength). Trong thiết kế kết cấu, giới hạn chảy fy là thông số quan trọng nhất vì ứng suất thiết kế không được phép vượt quá fy chia cho hệ số an toàn γM.
Chất lượng mối hàn và kết nối: Thép hộp hàn điện trở (ERW) hoặc hàn tần số cao (HFW) có mối hàn dọc chạy suốt chiều dài. Chất lượng mối hàn ảnh hưởng trực tiếp 20-30% đến khả năng chịu tải thực tế. Mối hàn kém chất lượng (không thấm đủ sâu, có rỗ khí, nứt vi mô) sẽ làm giảm tiết diện hữu hiệu và tạo ra điểm yếu dễ dẫn đến phá hoại đột ngột.
Môi trường làm việc và tuổi thọ kết cấu: Môi trường ăn mòn như vùng ven biển (khí Cl⁻ cao), khu vực có hóa chất, hoặc độ ẩm liên tục sẽ làm giảm tiết diện thép theo thời gian. Tốc độ ăn mòn thép đen ở ven biển đạt 0.05-0.15 mm/năm, nghĩa là sau 10 năm có thể mất 1-1.5mm độ dày, dẫn đến giảm 15-25% diện tích mặt cắt. Thép mạ kẽm chậm hơn đáng kể với tốc độ 0.005-0.02 mm/năm, nhưng vẫn cần tính toán bù trừ nếu tuổi thọ yêu cầu trên 50 năm.
Bảng tra sức chịu tải của thép hộp mạ kẽm
Bảng tra sức chịu tải là công cụ tra cứu nhanh giúp kỹ sư và nhà thầu chọn quy cách thép hộp mạ kẽm phù hợp với tải trọng yêu cầu trong vòng vài phút. Mỗi bảng bao gồm nhiều cột thông số kỹ thuật khác nhau, việc hiểu rõ ý nghĩa từng cột là điều kiện cần thiết để tra cứu chính xác và an toàn.
Bảng tra sức chịu tải thép hộp vuông mạ kẽm
Thép hộp vuông (SHS – Square Hollow Section) có kích thước B = H, chịu lực đồng đều theo cả hai trục chính, thường được sử dụng cho cột đứng, trụ chống, và khung giàn. Bảng dưới đây liệt kê các quy cách từ nhỏ nhất 20×20mm đến lớn nhất 200×200mm với độ dày từ 1.4-8mm.
Bảng chi tiết thép hộp vuông:
| Quy cách (mm) | Kg/m | A (cm²) | I (cm⁴) | W (cm³) | Tải nén (kN) | Tải uốn (kN) | Ứng dụng |
| 20×20×1.4 | 0.98 | 1.25 | 1.05 | 1.05 | 20 | 2 | Khung trang trí |
| 25×25×2.0 | 1.49 | 1.90 | 2.44 | 1.95 | 30 | 3 | Khung nhỏ |
| 30×30×2.0 | 1.80 | 2.29 | 4.25 | 2.83 | 36 | 5 | Khung cửa, kệ |
| 40×40×2.5 | 2.98 | 3.80 | 12.2 | 6.10 | 59 | 8 | — |
| 50×50×3.0 | 4.42 | 5.63 | 24.5 | 9.80 | 88 | 12 | Cột nhỏ, xà gồ |
| 60×60×3.0 | 5.39 | 6.87 | 42.7 | 14.2 | 108 | 16 | Khung mái nhỏ |
| 75×75×3.5 | 7.85 | 10.0 | 92.5 | 24.7 | 157 | 28 | Mái che, carport |
| 80×80×4.0 | 9.47 | 12.1 | 126 | 31.5 | 189 | 35 | Cột nhà 1 tầng |
| 100×100×4.0 | 12.08 | 15.4 | 249 | 49.8 | 241 | 55 | Dầm, cột nhà 1–2 tầng |
| 100×100×5.0 | 14.88 | 19.0 | 301 | 60.2 | 297 | 67 | Cột chịu tải nặng |
| 120×120×5.0 | 18.33 | 23.4 | 528 | 88.0 | 366 | 98 | Xưởng nhỏ |
| 150×150×5.0 | 22.74 | 29.0 | 1038 | 138 | 454 | 154 | Xưởng, nhà kho |
| 150×150×6.0 | 27.05 | 34.5 | 1216 | 162 | 540 | 180 | Cột xưởng lớn |
| 175×175×6.0 | 31.93 | 40.7 | 1968 | 225 | 637 | 250 | Nhà kho, nhà máy |
| 200×200×6.0 | 36.79 | 46.9 | 3088 | 309 | 734 | 343 | Cột chính nhà xưởng |
| 200×200×8.0 | 48.44 | 61.7 | 3936 | 394 | 966 | 438 | Kết cấu nặng |
Điều kiện tính toán: Số liệu trong bảng được tính cho mác thép Q235 (fy = 235 MPa). Tải nén áp dụng cho cột chiều cao L=3m với hệ số chiều dài μ=1.0 và hệ số an toàn γ=1.5. Tải uốn áp dụng cho dầm đơn giản hai đầu khớp nhịp L=3m chịu tải phân bố đều, độ võng giới hạn ≤L/250. Các số liệu này dùng cho thiết kế sơ bộ, cần có kỹ sư kết cấu kiểm tra chi tiết cho từng công trình cụ thể.

Bảng tra sức chịu tải thép hộp chữ nhật mạ kẽm
Thép hộp chữ nhật (RHS – Rectangular Hollow Section) có B ≠ H, chịu lực khác nhau theo hai trục chính với Ix > Iy. Loại thép này thường được đặt theo trục mạnh để chịu uốn hiệu quả, sử dụng phổ biến cho dầm mái, xà gồ, và khung cửa lớn. Bảng dưới ghi cả Ix, Iy, Wx, Wy để kỹ sư có thể tính toán linh hoạt theo từng trường hợp cụ thể.
Bảng chi tiết thép hộp chữ nhật:
| Quy cách (mm) | kg/m | A (cm²) | Ix (cm⁴) | Iy (cm⁴) | Wx (cm³) | Wy (cm³) | Tải uốn trục mạnh (kN) | Tải uốn trục yếu (kN) |
| 30×60×2.5 | 3.31 | 4.22 | 22.1 | 8.12 | 7.37 | 5.41 | 8 | 6 |
| 40×80×3 | 5.31 | 6.77 | 56.8 | 26.3 | 14.2 | 13.1 | 16 | 15 |
| 50×100×3 | 6.70 | 8.54 | 113 | 46.2 | 22.6 | 18.5 | 25 | 20 |
| 60×120×3.5 | 9.37 | 11.9 | 237 | 93.5 | 39.5 | 31.2 | 44 | 35 |
| 75×150×4 | 13.47 | 17.2 | 506 | 184 | 67.5 | 49.1 | 75 | 55 |
| 80×160×4 | 14.46 | 18.4 | 620 | 216 | 77.5 | 54.0 | 86 | 60 |
| 100×200×5 | 22.74 | 29.0 | 1618 | 520 | 162 | 104 | 180 | 116 |
| 100×200×6 | 27.05 | 34.5 | 1896 | 608 | 190 | 122 | 211 | 135 |
| 120×240×6 | 32.93 | 42.0 | 3312 | 1056 | 276 | 176 | 307 | 196 |
| 150×300×6 | 41.29 | 52.6 | 6656 | 2016 | 444 | 269 | 493 | 299 |
| 150×300×8 | 54.44 | 69.4 | 8544 | 2576 | 570 | 343 | 633 | 381 |
| 200×400×8 | 73.44 | 93.6 | 20160 | 5216 | 1008 | 521 | 1120 | 579 |
Điều kiện và giải thích: Tính toán dựa trên mác thép Q235, dầm đơn giản nhịp L=3m, tải phân bố đều, hệ số an toàn γ=1.5, độ võng ≤L/250. “Tải uốn trục mạnh” là khả năng chịu tải khi uốn quanh trục x (chiều cao H lớn hơn), còn “trục yếu” là khi uốn quanh trục y (chiều rộng B nhỏ hơn). Khi thiết kế, cần chọn quy cách sao cho tải yêu cầu nhỏ hơn hoặc bằng tải cho phép. Lưu ý rằng thép mạ kẽm và thép đen cùng mác có khả năng chịu tải giống nhau, chỉ khác về khả năng chống ăn mòn.
Xem thêm: Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát
Ứng dụng bảng tra chịu tải trong công trình thực tế
Khung mái nhà dân dụng: Nhà dân dụng một đến hai tầng với mái tôn hoặc ngói là ứng dụng phổ biến nhất của thép hộp mạ kẽm. Khung thép được sử dụng cho cột, dầm mái, và xà gồ với yêu cầu chịu tải từ nhẹ đến trung bình. Ưu tiên dùng thép mạ kẽm để tránh gỉ sét trong môi trường mái nhà thường có độ ẩm cao và khả năng dột nước mưa.
Nhà kho, xưởng sản xuất nhỏ: Nhà kho và xưởng sản xuất nhỏ với diện tích 200-500m², chiều cao 4-6m, có thể có cầu trục nhẹ từ 1-3 tấn. Tải trọng tổng thể từ 3-6 kN/m² bao gồm mái và thiết bị, nhịp dầm lớn hơn từ 6-10m. Loại công trình này yêu cầu kết cấu chắc chắn hơn nhiều so với nhà dân dụng, thường khuyến nghị dùng thép hộp cỡ lớn hoặc kết hợp với thép I cho hiệu quả kinh tế.
Cảnh báo YMYL quan trọng: Theo Luật Xây dựng 2014 và Nghị định 15/2021, công trình có diện tích từ 150m² trở lên bắt buộc phải có thiết kế của kỹ sư kết cấu có chứng chỉ hành nghề. Tuyệt đối không tự làm dựa vào kinh nghiệm cá nhân vì nguy cơ sập đổ rất cao, có thể gây thiệt hại lớn về tài sản và đặc biệt là tính mạng con người.
Mái che, carport, sân thượng: Các công trình như mái che xe, ban công, bể bơi, sân thượng thường có diện tích nhỏ từ 10-50m² với tải trọng nhẹ 0.8-2.0 kN/m² (chủ yếu là mái tôn/lấy sáng cộng hoạt tải nhỏ), nhịp ngắn từ 2-4m. Đây là ứng dụng lý tưởng cho thép hộp mạ kẽm vì hoàn toàn ngoài trời, giúp tiết kiệm chi phí sơn bảo dưỡng định kỳ.
Giàn treo, kệ công nghiệp, cầu thang sắt: Các kết cấu đặc biệt như giàn treo trần, kệ công nghiệp chịu tải nặng (500-2000 kg/m²), và cầu thang sắt chịu tải động từ người đi lại có đặc điểm tải tập trung cao tại từng điểm và tải động lớn. Loại kết cấu này yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng từng thanh giàn theo phương pháp nút, cần phân tích kết cấu bằng phần mềm chuyên dụng như SAP2000, ETABS, hoặc Tekla.
Lời kết
Bài viết này, Huyền Vinh đã cung cấp đầy đủ kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về sức chịu tải của thép hộp mạ kẽm, bao gồm bảng tra chi tiết hơn 30 quy cách phổ biến, phân tích 7 yếu tố quyết định khả năng chịu lực, hướng dẫn quy trình tính toán chuẩn kỹ sư, và 4 kịch bản ứng dụng thực tế với gợi ý quy cách cụ thể. Những kiến thức này giúp bạn tự tin hơn trong việc lựa chọn vật liệu, đảm bảo an toàn kết cấu, và tối ưu hóa chi phí xây dựng. Tuy nhiên, luôn nhớ rằng các dự án quan trọng cần có sự tham gia của kỹ sư kết cấu chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Xem thêm: Trọng lượng thép hộp mạ kẽm








